Bản dịch của từ 衍夷 trong tiếng Việt

衍夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍夷 (Danh từ)

yǎn yí
01

Một nơi rộng bằng phẳng; vùng đất bằng lớn (giải thích cổ: 广平)

广平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍夷

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép