Bản dịch của từ 衍奥 trong tiếng Việt

衍奥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍奥 (Danh từ)

yǎn ào
01

Chỗ lõm sâu, vùng hạ thấp hoặc vực sâu (chỗ thấp và sâu trong địa hình hoặc kết cấu)

低下深曲之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍奥

yǎn

ào

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
奥主
奥义
奥克兰
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép