Bản dịch của từ 衍射角 trong tiếng Việt

衍射角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍射角 (Danh từ)

yǎn shè jiǎo
01

Góc nhiễu xạ

光或其他波在通过狭缝或绕过障碍物时的角度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍射角

yǎn

shè

jiǎo

衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép