Bản dịch của từ 衍射设备 trong tiếng Việt

衍射设备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍射设备 (Danh từ)

yǎn shè shè bèi
01

Thiết bị nhiễu xạ (kính hiển vi) Thiết bị nhiễu xạ (bộ phận của kính hiển vi); Thiết bị nhiễu xạ; Thiết bị dùng để nghiên cứu và phân tích hiện tượng nhiễu xạ của sóng.

用于研究和分析波的衍射现象的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍射设备

yǎn

shè

shè

bèi

衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép