Bản dịch của từ 衍形 trong tiếng Việt

衍形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍形 (Danh từ)

yǎn xíng
01

Chỉ sự biến đổi (phát triển) của chữ theo hình thức bên ngoài; cách chữ 'diễn từ hình thể' (từ hình mà biến)

谓文字从形体上演变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍形

yǎn

xíng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
形上
形下
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép