Bản dịch của từ 衍数 trong tiếng Việt
衍数
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
衍数 (Động từ)
【yǎn shù】
01
Số năm mươi (theo thuật ngữ Chu Dịch: “大衍之数” = 50)
1.《易.系辞上》:“大衍之数五十,其用四十有九。”因以“衍数”指五十。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Suy đoán, 推算 một con số (dựa vào dữ kiện/qui luật để tính ra số liệu)
2.推算数字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍数
yǎn
衍
shù
数
Các từ liên quan
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𧗠
- Hình thái radical:
- ⿴,行,⺡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晻
甗
黭
愝
渷
顩
酓
隒
褗
抁
檿
㭺
衒
䘕
術
衠
衔
䘘
衎
衖
衙
衛
衑
衝
珀
㿫
洁
閁
祜
荣
峓
䍒
訆
笀
垳
秌
敷衍
繁衍
衍生
衍变
衍化
邹衍
推衍
衍射
衍伸
夏衍
