Bản dịch của từ 衍曼 trong tiếng Việt

衍曼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍曼 (Tính từ)

yǎn màn
01

Kéo dài liên tục, dằng dặc; miêu tả sự trải dài không dứt (Hán-Việt: = dật, mở rộng; = uổng, dằng dặc).

绵延不绝貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍曼

yǎn

màn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép