Bản dịch của từ 衍沃 trong tiếng Việt
衍沃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
衍沃 (Tính từ)
【yǎn wò】
01
Đất bằng phẳng, màu mỡ; đồng ruộng phì nhiêu (Hán-Việt: 'dẫn/diễn/衍' không dùng phổ biến — tập trung vào ý '沃' = phì nhiêu).
1.平坦肥美的土地。
Ví dụ
02
Đồng bằng, thảo nguyên (chỉ vùng đất bằng phẳng rộng lớn)
2.泛指平原。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đất bằng phẳng, màu mỡ (đất đai tươi tốt thích hợp trồng trọt)
3.土地平坦肥美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mở rộng nghĩa là: màu mỡ, mắn màng, đất đai hoặc vùng đất phong phú, trù phú (gợi nhớ Hán‑Việt: 衍 = lan rộng, 沃 = phì nhiêu).
4.引申为富饶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍沃
yǎn
衍
wò
沃
Các từ liên quan
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
沃土
沃地
沃埜
沃壄
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𧗠
- Hình thái radical:
- ⿴,行,⺡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晻
甗
黭
愝
渷
顩
酓
隒
褗
抁
檿
㭺
衒
䘕
術
衠
衔
䘘
衎
衖
衙
衛
衑
衝
珀
㿫
洁
閁
祜
荣
峓
䍒
訆
笀
垳
秌
敷衍
繁衍
衍生
衍变
衍化
邹衍
推衍
衍射
衍伸
夏衍
