Bản dịch của từ 衍涝 trong tiếng Việt

衍涝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍涝 (Động từ)

yǎn lào
01

Chỉ nước mưa dâng cao, tràn ngập (mưa lớn làm nước ứ, ngập úng)

谓雨水满溢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍涝

yǎn

lào

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
涝地
涝害
涝朝
涝洼地
涝涝
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép