Bản dịch của từ 衍溢 trong tiếng Việt

衍溢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍溢 (Động từ)

yǎn yì
01

1.水满溢。

Ví dụ
02

Dư thừa; thừa ra; nhiều hơn cần thiết (cảm giác lan ra, tràn ra) — Hán Việt: “”=dãn, “”=tràn

2.多馀;剩余。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mở rộng, lan rộng; mở ra, kéo dài (ý nghĩa: tiếp tục延伸扩展)

3.引申为延伸,扩展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍溢

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
溢于言外
溢于言表
溢价
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép