Bản dịch của từ 衍漾 trong tiếng Việt

衍漾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍漾 (Động từ)

yǎn yàng
01

Trôi lững lờ, dao động trên mặt nước; lan tỏa, dập dềnh (cảm giác nhẹ nhàng, chập chờn)

漂游荡漾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍漾

yǎn

yàng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép