Bản dịch của từ 衍生产品 trong tiếng Việt

衍生产品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍生产品 (Danh từ)

yán shēng chǎn pǐn
01

Phái sinh (trong tài chính)

衍生品(金融领域)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sản phẩm phái sinh

衍生产品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍生产品

yǎn

shēng

chǎn

pǐn

衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép