Bản dịch của từ 衍祭 trong tiếng Việt

衍祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍祭 (Danh từ)

yǎn jì
01

Một trong chín loại lễ tế cổ (một tên lễ cúng trong nghi thức tế tự thời xưa)

古代九种祭祀名之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍祭

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
祭主
祭享
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép