Bản dịch của từ 衍策 trong tiếng Việt

衍策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍策 (Danh từ)

yǎn cè
01

Mưu lược giả định,演习(bày ra)mưu đồ; kế sách thử nghiệm (Hán-Việt: diễn sách/diễn mưu)

演习韬略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍策

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
策世
策书
策事
策使
策免
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép