Bản dịch của từ 衍箧 trong tiếng Việt

衍箧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍箧 (Danh từ)

yǎn qiè
01

Một loại đồ đựng bằng tre (箧衍) để盛物,tương tự cái rương/hòm nhỏ bằng tre

即箧衍。盛物竹器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍箧

yǎn

qiè

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép