Bản dịch của từ 衍绎 trong tiếng Việt
衍绎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
衍绎 (Động từ)
【yǎn yì】
01
Mở rộng, suy diễn từ giả thiết hoặc dữ kiện; suy luận và làm sáng tỏ nghĩa (Hán Việt: diễn nghĩa, suy diễn)
1.推演引申。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn biến tiếp tục, suy diễn mở rộng từ một điểm ban đầu (mở rộng, diễn tiến)
2.演变继续。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍绎
yǎn
衍
yì
绎
Các từ liên quan
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
绎味
绎如
绎思
绎祭
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𧗠
- Hình thái radical:
- ⿴,行,⺡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晻
甗
黭
愝
渷
顩
酓
隒
褗
抁
檿
㭺
衒
䘕
術
衠
衔
䘘
衎
衖
衙
衛
衑
衝
珀
㿫
洁
閁
祜
荣
峓
䍒
訆
笀
垳
秌
敷衍
繁衍
衍生
衍变
衍化
邹衍
推衍
衍射
衍伸
夏衍
