Bản dịch của từ 衍蔓 trong tiếng Việt

衍蔓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍蔓 (Danh từ)

yǎn màn
01

Chỉ phần chữ viết có dạng như cành, dây leo; lời văn rườm rà, khuynh hướng kéo dài như dây leo (ý cổ: chữ tả 'cành' của văn tự).

谓文字枝蔓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍蔓

yǎn

màn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép