Bản dịch của từ 衍蚓 trong tiếng Việt

衍蚓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍蚓 (Danh từ)

yán yǐn
01

Con giun đất (tên cổ/đồng thoại: cũng gọi là '曲蟮' — tức giun đất, giống như '蚯蚓')

即蚯蚓。俗名“曲蟮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍蚓

yǎn

yǐn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
蚓结
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép