Bản dịch của từ 衍衍 trong tiếng Việt
衍衍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
衍衍 (Tính từ)
【yán yǎn】
01
Chậm rãi, chậm rãi; một cách nhẹ nhàng và bình tĩnh (có thể dùng làm trạng từ hoặc tính từ)
2.犹徐徐,舒缓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phóng khoáng, ung dung, vẻ điềm tĩnh, thanh thản (tả phong thái ung dung, toát lên khí度)
3.雍容大度貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
dáng đi, tư thế (hành vi biểu hiện ra ngoài); vẻ mẫu mực/điệu bộ (cách thể hiện)
1.行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đầy đặn, phong phú về vẻ ngoài; trạng thái nhiều, nhiều vẻ (thường chỉ vẻ phong phú, phồn thịnh)
4.盛貌;多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍衍
yǎn
衍
Các từ liên quan
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
衍句
衍嗣
衍圣公
衍声
衍处
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𧗠
- Hình thái radical:
- ⿴,行,⺡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晻
甗
黭
愝
渷
顩
酓
隒
褗
抁
檿
㭺
衒
䘕
術
衠
衔
䘘
衎
衖
衙
衛
衑
衝
珀
㿫
洁
閁
祜
荣
峓
䍒
訆
笀
垳
秌
敷衍
繁衍
衍生
衍变
衍化
邹衍
推衍
衍射
衍伸
夏衍
