Bản dịch của từ 衍裕 trong tiếng Việt

衍裕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍裕 (Tính từ)

yǎn yù
01

Rộng rãi, sâu rộng và phong phú (thường dùng để khen tấm lòng, kiến thức hoặc phúc lợi). Hán-Việt: (diễn) = mở rộng, (dụ) = dư dả.

广博深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍裕

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
裕利
裕后光前
裕固
裕固族
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép