Bản dịch của từ 衍说 trong tiếng Việt

衍说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍说 (Động từ)

yǎn shuō
01

Phát biểu, kể lại; trình bày lời nói (diễn nói, thuật lại câu chuyện)

演述讲说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍说

yǎn

shuō

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép