Bản dịch của từ 衍貣 trong tiếng Việt

衍貣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍貣 (Cụm từ)

yǎn tè
01

衍忒”。(罕见字指同衍忒一类的古字或通假写法

见“衍忒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍貣

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
貣丐
貣贷
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép