Bản dịch của từ 衍辞 trong tiếng Việt

衍辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍辞 (Danh từ)

yǎn cí
01

Lời văn sáo rỗng, từ ngữ thừa thãi (dùng để chỉ những câu chữ hoa mỹ nhưng không đem lại nội dung)

多余的辞藻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍辞

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép