Bản dịch của từ 衍迤 trong tiếng Việt

衍迤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍迤 (Động từ)

yán yǐ
01

Tái tạo và tiếp tục; sống và phát triển không ngừng (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)

繁衍延续。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍迤

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép