Bản dịch của từ 衍食 trong tiếng Việt

衍食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍食 (Danh từ)

yǎn shí
01

1.扩大食邑。

Ví dụ
02

Đất phong, suất ăn (đất đai hoặc thực phẩm phong thưởng rộng lớn); cụ thể: '食邑' là phong đất, 衍食 指广大的食邑(lãnh địa/ suất ăn rộng lớn)

2.广大的食邑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍食

yǎn

shí

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép