ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衎宾
Bảng phân tích âm vị 衎
Kàn
Làm cho khách vui chơi, giải trí; tiếp đãi khách một cách thân mật và vui vẻ
使客人娱乐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kàn
衎
bīn
宾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép