Bản dịch của từ 衎尔 trong tiếng Việt
衎尔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
衎尔 (Tính từ)
【kàn ěr】
01
Cũng được viết là “衎而”, thường dùng trong văn cổ để nối câu, nghĩa là “và”, “rồi”, biểu thị sự liên tiếp hành động hoặc trạng thái.
1.亦作“衎而”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thoải mái, hòa thuận, tự tại, cảm giác dễ chịu hài hòa.
2.和适自得貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衎尔
kàn
衎
ěr
尔
Các từ liên quan
衎乐
衎宾
衎然
衎直
衎而
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
