ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衒嫁
Bảng phân tích âm vị 衒
Xuàn
Tự quảng cáo, tự khoe để tìm chồng/được gả; tự mình thể hiện, ra oai (nhằm mục đích kết hôn).
自媒求嫁。
xuàn
衒
jià
嫁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép