Bản dịch của từ 衒惑 trong tiếng Việt

衒惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

衒惑 (Động từ)

xuàn huò
01

Làm mê hoặc, làm hoa mắt, gây ảo giác/ấn tượng lầm (gần nghĩa với “眩惑” — làm cho người ta mất phương hướng trong nhận thức)

犹眩惑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒惑

xuàn

huò

Các từ liên quan

衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
衒
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
䝮, 眩, 𧗳, 袨
Hình thái radical:
⿴行玄
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一フフ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép