Bản dịch của từ 衒惑 trong tiếng Việt
衒惑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒惑 (Động từ)
【xuàn huò】
01
Làm mê hoặc, làm hoa mắt, gây ảo giác/ấn tượng lầm (gần nghĩa với “眩惑” — làm cho người ta mất phương hướng trong nhận thức)
犹眩惑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒惑
xuàn
衒
huò
惑
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
