Bản dịch của từ 衒玉 trong tiếng Việt
衒玉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒玉 (Động từ)
【xuàn yù】
01
Khoe khoang, phô trương (một cách tự khoe đồ quý, thường là ngọc ngà); dùng để比喻 tự tán dương bản thân
夸耀美玉。后用以比喻自夸美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒玉
xuàn
衒
yù
玉
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
