Bản dịch của từ 衒玉 trong tiếng Việt

衒玉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

衒玉 (Động từ)

xuàn yù
01

Khoe khoang, phô trương (một cách tự khoe đồ quý, thường là ngọc ngà); dùng để比喻 tự tán dương bản thân

夸耀美玉。后用以比喻自夸美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒玉

xuàn

Các từ liên quan

衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
衒
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
䝮, 眩, 𧗳, 袨
Hình thái radical:
⿴行玄
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一フフ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép