Bản dịch của từ 衒露 trong tiếng Việt
衒露
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒露 (Động từ)
【xuàn lù】
01
Để khoe khoang, khoe khoang, hoặc cố tình khoe khoang (để thu hút sự chú ý) - như thể hiện điều gì đó cho người khác để chứng tỏ rằng bạn có hoặc có thể
夸耀显露。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒露
xuàn
衒
lù
露
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
