Bản dịch của từ 衒饰 trong tiếng Việt
衒饰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒饰 (Động từ)
【xuàn shì】
01
Cố tình trang điểm, ăn diện để thu hút yêu mến; tô vẽ cho đẹp nhằm lấy lòng người khác
谓着意装扮以讨喜爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒饰
xuàn
衒
shì
饰
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
