ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衒鬻
Bảng phân tích âm vị 衒
Xuàn
1.叫卖;出卖。
Khoe khoang; phô trương (tự khoe, tỏ ra kiêu ngạo)
2.犹夸耀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xuàn
衒
yù
鬻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép