Bản dịch của từ 術 trong tiếng Việt
術

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
術 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Hành (行) chỉ nghĩa, và âm Thuật (術) chỉ âm. Hành nghĩa là đường đi, trong chữ giáp cốt chỉ đường trong thành phố.
(形聲。从行,術聲。行,甲骨文中指道路。本義:城邑中的道路)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường phố, con đường trong thành, dễ nhớ như 'thuật' dẫn lối trong thành phố.
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đường phố, con đường nói chung, như các từ thuật阡 (đường đi), thuật徑 (đường lớn và nhỏ), thuật路 (đường lớn), thuật衢 (đường phố).
泛指街道、道路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phương pháp, chiến thuật; cách làm việc, giống như 'thuật' giúp ta có cách làm đúng đắn để thắng lợi.
方法;策略
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiến thuật dùng bởi vua chúa để điều khiển và sử dụng quan lại, như một nghệ thuật lãnh đạo.
特指君主控制和使用臣下的策略、手段
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mưu kế, quyền thuật chính trị; thủ đoạn để đạt mục đích, thường dùng trong chính trị.
權術;計謀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kỹ thuật, nghệ thuật, nghề nghiệp; ví dụ như võ thuật, điêu khắc thuật, nghề xây dựng.
技藝;業術
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pháp luật, quy tắc; như một bộ luật để điều chỉnh xã hội.
法,法律
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Học thuyết, lý luận; kiến thức chuyên môn có hệ thống.
學說
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phép thuật, thuật số, chỉ các phương pháp y học, bói toán, xem sao, dùng để dự đoán vận mệnh.
方術。指醫、占卜、星相等術藝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
術 (Động từ)
Học tập, thực hành; như việc luyện tập để thành thạo một kỹ năng.
學習;實踐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Diễn tả, kể lại, thuật lại sự việc; ví như kể chuyện hay trình bày ý kiến.
通「述」。申述,敘述,記敘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chọn nghề nghiệp, lựa chọn công việc để theo đuổi.
選擇職業
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 𧗱, 术
- Hình thái radical:
- ⿴,行,术
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨ノ丶丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
