Bản dịch của từ 衔冤负屈 trong tiếng Việt

衔冤负屈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔冤负屈 (Tính từ)

xián yuān fù qū
01

Ngậm oan mang nhục; chịu oan ức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔冤负屈

xián

yuān

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
负义
负义忘恩
屈一伸万
屈临
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép