Bản dịch của từ 衔勒 trong tiếng Việt

衔勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔勒 (Động từ)

xián lè
01

Luật pháp, pháp kỷ; những điều lệ, quy phạm đạo đức và pháp luật để quản lý dân chúng (Hán Việt: hàm lặc — chỉ phép tắc điều hành)

2.法纪。《大戴礼记.盛德》:“德法者御民之衔勒也。”因借以指道德法纪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên ngựa: gồm nái (嚼口) và cương đầu (络头) — bộ đồ giữ miệng và đầu yên để điều khiển ngựa

1.马嚼口和马络头。

Ví dụ
03

Kiểm soát; giới hạn; kìm hãm (hành vi hoặc hoạt động)

3.控制;限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔勒

xián

lēi

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép