Bản dịch của từ 衔名 trong tiếng Việt
衔名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔名 (Danh từ)
【xián míng】
01
Tên gọi của chức quan; danh xưng (để chỉ cấp bậc hoặc chức vụ trong hệ thống quan chức)
1.官衔的名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức vụ và tên được viết cạnh nhau (chức vụ và tên được viết cạnh nhau, ví dụ chức vụ và tên người được viết trong văn bản chính thức)
2.官衔和姓名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔名
xián
衔
míng
名
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
