Bản dịch của từ 衔哀致诚 trong tiếng Việt

衔哀致诚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔哀致诚 (Tính từ)

xián āi zhì chéng
01

Chứa đựng nỗi đau; thể hiện sự chân thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔哀致诚

xián

āi

zhì

chéng

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
诚信
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép