Bản dịch của từ 衔哺 trong tiếng Việt

衔哺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔哺 (Động từ)

xián bǔ
01

Mồm ngậm thức ăn (ví dụ chim ngậm mồi cho con); Hán-Việt: hàm-bộ - chỉ hành động giữ/đút thức ăn trong miệng

谓口含食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔哺

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép