Bản dịch của từ 衔块 trong tiếng Việt

衔块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔块 (Danh từ)

xián kuài
01

Ngậm một cục đất trong miệng (miệng kẹp đất)

1.口含土块。

Ví dụ
02

Một tập tục xưa: lúc chết người phải ngậm vật trong miệng (vua ngậm ngọc, quý tộc ngậm đá quý, dân thường ngậm hạt lúa hoặc đất cục) — biểu thị thân mang tội hay phong tục mai táng.

2.旧俗人死,口必含物。天子含珠,诸侯含玉,大夫含玑,士含贝,庶人含谷实。事见汉刘向《说苑.修文》。故臣下请罪口含土块,以示己有死罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔块

xián

kuài

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép