Bản dịch của từ 衔头 trong tiếng Việt
衔头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔头 (Danh từ)
【xián tóu】
01
Bộ cựa/miệng cằm ngựa; phần kim loại gắn ở miệng ngựa để điều khiển (ngựa ăn cắn dây/cheekpiece kiểu xương hàm)
1.马嚼口。
Ví dụ
02
Chức danh; hàm vị (chỉ chức tước, danh hiệu công chức, quan lại)
2.职称;官衔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔头
xián
衔
tóu
头
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
