Bản dịch của từ 衔尾相属 trong tiếng Việt

衔尾相属

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔尾相属 (Tính từ)

xián wěi xiāng zhǔ
01

Nối đuôi nhau, chỉ việc một người đi sau một người, tiến lên theo hàng đơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔尾相属

xián

wěi

xiāng

shǔ

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
相一
相万
相上
相下
相与
属下
属丝
属丝言
属书
属于
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép