Bản dịch của từ 衔弦 trong tiếng Việt

衔弦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔弦 (Động từ)

xián xián
01

Gắn/ (mũi cung) vào dây cung; nối đầu cung với dây (hình ảnh cung và dây đàn/bowstring kết nối)

连接着弓弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔弦

xián

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép