Bản dịch của từ 衔怒 trong tiếng Việt

衔怒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔怒 (Động từ)

xián nù
01

Ôm trong lòng sự uất ức, tức giận (âm ỉ trong lòng)

心怀愤怒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔怒

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép