Bản dịch của từ 衔悔 trong tiếng Việt

衔悔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔悔 (Động từ)

xián huǐ
01

Khắc khoải hối hận trong lòng; mang nỗi hối hận (Hán Việt: hàm hối)

心怀悔恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔悔

xián

huǐ

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép