Bản dịch của từ 衔戴 trong tiếng Việt

衔戴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔戴 (Động từ)

xián dài
01

Báo ơn; tỏ lòng biết ơn (thường dùng trong văn ngôn, chỉ việc báo đáp công ơn)

1.谓报恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biết ơn, mang ơn (cảm tạ sâu sắc và luôn ghi nhớ ân nghĩa)

2.感恩戴德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔戴

xián

dài

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép