Bản dịch của từ 衔指 trong tiếng Việt

衔指

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔指 (Động từ)

xián zhǐ
01

Nhận lệnh, nhận chỉ (theo lệnh vua/quan) — hành động được giao làm theo mệnh lệnh; Hán Việt: hàm/chỉ

奉旨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔指

xián

zhǐ

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép