Bản dịch của từ 衔揭 trong tiếng Việt

衔揭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔揭 (Danh từ)

xián jiē
01

Danh thiếp, giấy mời có ghi chức danh (ghi rõ quan hàm hoặc chức vụ)

署有官衔的名片﹑名帖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔揭

xián

jiē

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
揭不开锅
揭业
揭举
揭人之短
揭借
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép