Bản dịch của từ 衔曜 trong tiếng Việt

衔曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔曜 (Tính từ)

xián yào
01

衔耀”——古文用语指佩戴辉煌光彩照耀或承载光彩也可指衔接承继光荣引申为承载荣耀之意

见“衔耀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔曜

xián

yào

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép