Bản dịch của từ 衔灯 trong tiếng Việt

衔灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔灯 (Danh từ)

xián dēng
01

Lồng đèn mang huy hiệu hoặc gắn phù hiệu chức quan; lồng đèn có dấu hiệu nhận diện (thường do chức vị, đơn vị quy định).

署有官衔或某种标记的灯笼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔灯

xián

dēng

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
灯丝
灯亮儿
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép